Bản dịch của từ 攫捷 trong tiếng Việt

攫捷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

攫捷 (Động từ)

jué jié
01

Nắm bắt, bắt giữ hoặc thu hoạch con mồi; bắt lấy (thường nói về săn bắt)

抓取猎获。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攫捷

jué

jié

Các từ liên quan

攫为己有
攫击
攫取
攫啄
攫啮
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
攫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Các biến thể:
㩴, 㸕, 爴, 玃, 𤔗, 𤔩, 𡈅
Hình thái radical:
⿰,⺘,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép