Bản dịch của từ 攫搏 trong tiếng Việt

攫搏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

攫搏 (Động từ)

jué bó
01

(chim và thú) bắt con mồi bằng móng vuốt hoặc cánh; tóm hoặc vồ (con mồi)

1.谓鸟兽以爪翅猎物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt giữ, tóm lấy (giống 'bắt' hoặc 'tước đoạt'—thường dùng trong văn cổ hoặc văn viết), Hán Việt: quật/bác (攫搏 = nắm bắt, giật lấy, cưỡng giữ).

2.引申指擒拿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vồ, chộp lấy; cướp đoạt, chiếm đoạt nhanh và bạo lực (mang sắc thái cổ/lịch sử)

3.攫取﹐掠夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攫搏

jué

Các từ liên quan

攫为己有
攫击
攫取
攫啄
攫啮
搏击
搏刀
搏动
搏取
搏噬
攫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Các biến thể:
㩴, 㸕, 爴, 玃, 𤔗, 𤔩, 𡈅
Hình thái radical:
⿰,⺘,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép