Bản dịch của từ 攫醳 trong tiếng Việt

攫醳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

攫醳 (Danh từ)

jué yì
01

Khi búng/đánh đàn, dây đàn lúc căng lúc lơi — chỉ âm điệu, tiết tấu của tiếng đàn; trong văn cổ còn dùng tượng trưng cho việc cai trị/quan chế (chính) hợp lý, hài hòa

谓弹琴时琴弦一张一弛。语本《史记.田敬仲完世家》:“夫大弦浊以春温者﹐君也;小弦廉折以清者﹐相也;攫之深﹐醳之愉者﹐政令也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攫醳

jué

Các từ liên quan

攫为己有
攫击
攫取
攫啄
攫啮
醳兵
醳然
醳耒
醳酒
醳醳
攫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Các biến thể:
㩴, 㸕, 爴, 玃, 𤔗, 𤔩, 𡈅
Hình thái radical:
⿰,⺘,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép