Bản dịch của từ 攫金 trong tiếng Việt

攫金

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

攫金 (Động từ)

jué jīn
01

Lấy cắp, vụt giật tài vật (ăn cắp, cướp giật tài sản của người khác)

《列子.说符》:“昔齐人有欲金者﹐清旦衣冠而之市﹐适鬻金者之所﹐因攫其金而去。吏捕得之﹐问曰:‘人皆在焉﹐子攫人之金何?’对曰:‘取金时﹐不见人﹐徒见金。’”后因以“攫金”谓盗劫财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攫金

jué

jīn

Các từ liên quan

攫为己有
攫击
攫取
攫啄
攫啮
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
攫
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẶC】
Các biến thể:
㩴, 㸕, 爴, 玃, 𤔗, 𤔩, 𡈅
Hình thái radical:
⿰,⺘,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép