Bản dịch của từ 攭 trong tiếng Việt
攭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
攭 (Danh từ)
【lì】
01
Lảy; như 'lảy kiều; lảy bắp'; lì; 1. làm cho thẳng; 2. làm cho rõ ràng
做得直;使事情变得清楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Hình thái radical:
- ⿰⺘蠡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脷
瑮
囇
蠇
厉
莅
㯤
㤦
蚸
隷
塛
䓞
倮
曪
㰁
蠃
㒩
躶
臝
剆
瘰
㦬
𠆁
蓏
揿
撰
拨
拓
㨲
擖
挵
摈
㨋
揃
擛
搣
巙
䮼
䵴
䥷
鷽
鸈
躤
艭
䥶
衢
欓
讋
