Bản dịch của từ 攮业 trong tiếng Việt

攮业

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

攮业 (Động từ)

nǎng yè
01

Làm điều ác; gây nghiệp (địa phương, nói về làm điều xấu, tội lỗi)

方言。造孽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮业

nǎng

Các từ liên quan

攮丧
攮刀子
攮包
攮嗓
攮子
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
攮
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép