Bản dịch của từ 攮丧 trong tiếng Việt

攮丧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

攮丧 (Tính từ)

nǎng sàng
01

方言俚语的咒骂或诅咒词近似哭丧哭闹骂娘)”的粗俗喊叫用于责骂或发泄愤怒

方言。詈词。犹哭丧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮丧

nǎng

sàng

Các từ liên quan

攮业
攮刀子
攮包
攮嗓
攮子
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
攮
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép