Bản dịch của từ 攮刀子 trong tiếng Việt
攮刀子
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎng | ㄋㄤˇ | n | ang | thanh hỏi |
攮刀子 (Tính từ)
【nǎng dāo zi】
01
Cầm dao đâm, chọc bằng dao (thường chỉ hành vi cắt, đâm; cổ/khẩu ngữ: cũng viết thành “攮血刀子” để nhấn mạnh gây chảy máu)
1.亦作“攮血刀子”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chửi mắng, gọi ai là người xấu/đê tiện; (chỉ người hay bị chửi) kẻ bị xỉ nhục
2.詈词。挨刀的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮刀子
nǎng
攮
dāo
刀
zi
子
Các từ liên quan
攮业
攮丧
攮包
攮嗓
攮子
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
- Các biến thể:
- 擃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,囊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擃
馕
瀼
搑
灢
㶞
曩
攇
抄
擤
撶
㨅
揭
搄
攍
搔
扥
擫
扙
矘
齇
臡
䪊
戅
鑶
欚
馕
爦
矡
䨉
䝕
攮子
