Bản dịch của từ 攮包 trong tiếng Việt

攮包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

攮包 (Danh từ)

nǎng bāo
01

Lời chửi; đồ vô dụng, loại người như 'mủhọc' (nghĩa bóng: kẻ bỏ đi, vô tích sự)

詈词。犹脓包﹐废物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮包

nǎng

bāo

Các từ liên quan

攮业
攮丧
攮刀子
攮嗓
攮子
包举
包举宇内
包乘
包乘制
攮
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép