Bản dịch của từ 攮气 trong tiếng Việt

攮气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

攮气 (Động từ)

nǎng qì
01

Bị chọc tức, bị khiêu khích; vẫn còn ấm ức chịu tiếng xấu (cảm giác bị đối xử không công bằng)

犹受气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮气

nǎng

Các từ liên quan

攮业
攮丧
攮刀子
攮包
攮嗓
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
攮
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép