Bản dịch của từ 攮颡 trong tiếng Việt

攮颡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇnangthanh hỏi

攮颡 (Động từ)

nǎng sǎng
01

Chọc, thọc (vùng cổ họng, họng) — xem '攮嗓' (thọc họng gây khó chịu)

见“攮嗓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 攮颡

nǎng

sǎng

Các từ liên quan

攮业
攮丧
攮刀子
攮包
攮嗓
颡叫子
颡子
颡子眼
颡推之履
颡根
攮
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép