Bản dịch của từ 支书 trong tiếng Việt

支书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支书 (Danh từ)

zhī shū
01

Bí thư chi bộ

支部书记,是党团支部的主要负责人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支书

zhī

shū

Các từ liên quan

支与流裔
支亲
支仗
支付
支付手段
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép