Bản dịch của từ 支伯 trong tiếng Việt

支伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支伯 (Danh từ)

zhī bó
01

Từ cổ: chỉ “支父” — một danh xưng trong gia tộc/ họ hàng (ông chú/ông chú họ theo cách gọi truyền thống), ít dùng trong tiếng hiện đại

见“支父”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支伯

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
伯主
伯乐
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép