Bản dịch của từ 支出 trong tiếng Việt

支出

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支出 (Động từ)

zhī chū
01

Chi; chi ra; chi tiêu

付出去;支付

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

支出 (Danh từ)

zhī chū
01

Khoản chi tiêu

支付的款项

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支出

zhī

chū

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép