Bản dịch của từ 支分族解 trong tiếng Việt
支分族解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支分族解 (Động từ)
【zhī fēn zú jiě】
01
Tách rời các chi hoặc đồ vật ra từng phần một và phân hủy chúng theo từng phần; phân tích chúng một cách chi tiết (giống như "phân tích nhánh và phần"). Nó có thể được nhớ đến như việc tách từng khớp và xương ra, là phép ẩn dụ để phân tích từng nguyên tắc hoặc bài viết một.
把肢体与关节一一分开。族,骨节交错盘结之处。比喻剖析义理,详尽中肯。同“支分节解”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支分族解
zhī
支
fēn
分
zú
族
jiě
解
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
族世
族举
族云
族产
族亲
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
