Bản dịch của từ 支剌 trong tiếng Việt

支剌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支剌 (Tính từ)

zhī là
01

Hậu tố gắn vào tính từ (xuất hiện trong văn khúc cổ như 元曲), dùng để hình thành hoặc nhấn mạnh tính từ

形容词词尾。见于元曲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支剌

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép