Bản dịch của từ 支原体 trong tiếng Việt

支原体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支原体 (Danh từ)

zhī yuán tǐ
01

Một loại vi sinh vật nhỏ hơn vi khuẩn nhưng lớn hơn rickettsia; vi khuẩn không có thành tế bào, hình dạng biến đổi, thường ký sinh ở miệng, họng, đường sinh dục; một số là tác nhân gây bệnh

一类大小介于细菌和立克次体之间的微生物。有独立代谢机能的最小原核生物。没有细胞壁,形状多变。人和一些动物的口腔、咽部和泌尿系统都有支原体寄生。有些是人和动植物的病原体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支原体

zhī

yuán

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
原主
原亮
原人
原仲
原件
体上
体二
体亮
体亲
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép