Bản dịch của từ 支叶 trong tiếng Việt

支叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支叶 (Danh từ)

zhī yè
01

Cành và lá (cây); 亦喻 chỉ người thuộc nhánh phụ, học trò truyền từ thầy sang trò trong cùng môn phái

树枝和叶子。喻旁系亲属或同门转相传授的弟子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支叶

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
叶中
叶书
叶佐
叶候
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép