Bản dịch của từ 支吾其词 trong tiếng Việt

支吾其词

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支吾其词 (Thành ngữ)

zhī wú qí cí
01

Nói vòng vo để che giấu sự thật

(成语)拐弯抹角以掩盖事实真相

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nói vòng vo, lảng tránh

回避的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支吾其词

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
其与
其中
词丈
词不达意
词不逮意
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép