Bản dịch của từ 支嘴儿 trong tiếng Việt

支嘴儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支嘴儿 (Cụm từ)

zhī zuǐ ér
01

Mách nước

从旁给人出主意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支嘴儿

zhī

zuǐ

er

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép