Bản dịch của từ 支床 trong tiếng Việt

支床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支床 (Danh từ)

zhī chuáng
01

Chống (gì đó) lên giường; đặt, dựa vật lên giường để đỡ

1.支撑在床上。

Ví dụ
02

Một điển cố/hồi ức lịch sử (từ cổ văn: nguồn gốc xuất xử từ Sử ký), thường dùng để chỉ một sự kiện hay câu chuyện cổ làm dẫn chứng

2.语出《史记.龟策列传》。后用作典故。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支床

zhī

chuáng

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép