Bản dịch của từ 支床有龟 trong tiếng Việt
支床有龟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支床有龟 (Thành ngữ)
【zhī chuáng yǒu guī】
01
Từ cổ (điển cố): ví von tình cảnh cô độc, sống trong nghịch cảnh nhưng nội tâm lạnh lẽo, giống như câu chuyện người già đặt mai rùa vào chân giường — rùa vẫn sống khi di chuyển giường; ngụ ý cô độc, lẻ loi trong hoàn cảnh khó khăn.
《史记.龟策列传》:“南方老人用龟支床足,行二十余岁,老人死,移床,龟尚生不死。龟能行气导引。”后用为典故,比喻身处困境,内心寂寞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支床有龟
zhī
支
chuáng
床
yǒu
有
guī
龟
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
龟兹
龟冷搘床
龟冷支床
龟厌不告
龟头
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
