Bản dịch của từ 支床迭屋 trong tiếng Việt

支床迭屋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支床迭屋 (Động từ)

zhī chuáng dié wū
01

Lặp lại, làm đi làm lại giống nhau (điệp lại như xếp giường chồng lên nhau) — nghĩa bóng: tái diễn, trùng lặp

犹迭床架屋。比喻重复。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支床迭屋

zhī

chuáng

dié

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
迭为宾主
迭代
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép