Bản dịch của từ 支手舞脚 trong tiếng Việt

支手舞脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支手舞脚 (Động từ)

zhī shóu wú jiǎo
01

比喻用手指指点用动作多嘴多舌地指指点点多含干涉或多嘴的意思);形同指手画脚”。

犹言指手画脚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支手舞脚

zhī

shǒu

jiǎo

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép