Bản dịch của từ 支拄 trong tiếng Việt
支拄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支拄 (Động từ)
【zhī zhǔ】
01
Chống đỡ; dựa vào, làm giá đỡ (ví dụ: 支拄 để支撑)
1.支撑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật để chống đỡ, trụ cột; cây chống (dùng để支撑、支撑之物)
2.指用于支撑之物,支柱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chống đối, kháng cự; phản kháng, từ chối (hành động/đề nghị)
3.抵触,抵制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支拄
zhī
支
zhǔ
拄
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
拄喙
拄墙
拄撑
拄杖
拄笏
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
