Bản dịch của từ 支撑位 trong tiếng Việt

支撑位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支撑位 (Danh từ)

zhī chēng wèi
01

Support levelsMức hỗ trợ; Hỗ trợ; mức hỗ trợ

支撑位是指在金融市场中,价格下跌时可能会遇到的一个价格水平,在这个水平上,买方的需求增加,从而阻止价格进一步下跌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支撑位

zhī

chēng

wèi

支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép