Bản dịch của từ 支支查查 trong tiếng Việt

支支查查

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支支查查 (Trạng từ)

zhī zhī zhā zhā
01

Từ tượng thanh chỉ tiếng líu lo, lẩm bẩm hoặc nói chuyện rôm rả nhỏ nhẹ (xem 支支喳喳)

见“支支喳喳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支支查查

zhī

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
查丈
查下
查催
查儿
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép