Bản dịch của từ 支机女 trong tiếng Việt

支机女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支机女 (Danh từ)

zhī jī nǚ
01

Truyện dân gian/ôn trang Trung Hoa: Nữ thần/thi nữ dệt vải trên thiên đình (tức 'Chức Nữ' hay '織女')

古代神话传说中的天上织女。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支机女

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép