Bản dịch của từ 支气管扩张制剂 trong tiếng Việt

支气管扩张制剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支气管扩张制剂 (Danh từ)

zhī qì guǎn kuò zhāng zhì jì
01

Chế phẩm làm giãn phế quản

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支气管扩张制剂

zhī

guǎn

kuò

zhāng

zhì

支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép