Bản dịch của từ 支磔 trong tiếng Việt
支磔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支磔 (Danh từ)
【zhī zhé】
01
Sự phân rã/chéo rẽ các chi (tổn thương làm tay chân bị tách rời hoặc phân chia bộ phận cơ thể)
分裂肢体。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支磔
zhī
支
zhé
磔
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
磔刑
磔剉
磔卓
磔尸
磔攘
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
