Bản dịch của từ 支离臃肿 trong tiếng Việt
支离臃肿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支离臃肿 (Tính từ)
【zhī lí yōng zhǒng】
01
Một trạng thái vừa thiếu thốn, tả tơi (支离: phân mảnh, khuyết) lại vừa cồng kềnh, béo phì (臃肿); hình dung rất xấu, vừa xộc xệch vừa nặng nề.
支离:残缺;臃肿:过度肥胖。形体残缺而又肥胖。形容非常丑陋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支离臃肿
zhī
支
lí
离
yōng
臃
zhǒng
肿
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
离上
离不得
离世
离世异俗
臃肿
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
