Bản dịch của từ 支策据梧 trong tiếng Việt

支策据梧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支策据梧 (Tính từ)

zhī cè jù wú
01

Cầm gậy dưới cây ngô đồng; lao tâm khổ tứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支策据梧

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
策世
策书
策事
策使
策免
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép