Bản dịch của từ 支缠 trong tiếng Việt

支缠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支缠 (Động từ)

zhī chán
01

Quấn quanh, bấu víu, quấn lấy (dùng để chỉ vật hoặc sinh vật quấn,缠绕攀附); Hán-Việt: phiên âm tương đồng với 'thiên, trấn'? (chủ yếu nhấn mạnh hành động quấn)

缠绕攀附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支缠

zhī

chán

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
缠丝玛瑙
缠丝马脑
缠仗
缠令
缠包
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép