Bản dịch của từ 支腾腾 trong tiếng Việt

支腾腾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支腾腾 (Tính từ)

zhī téng téng
01

Phương ngữ: Diễn tả vẻ ngoài mạnh mẽ, khỏe khoắn, ngay thẳng (như trạng thái mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng)

方言。茁壮的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支腾腾

zhī

téng

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép