Bản dịch của từ 支节 trong tiếng Việt

支节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支节 (Danh từ)

zhī jié
01

Rắc rối bất ngờ, sự cố ngoài dự tính (điều phiền toái phát sinh bất ngờ) — Hán Việt: chi tiết (支節) mang nghĩa cản trở/khó khăn ngoài ý muốn

5.谓意外的麻烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ các khớp ở tay chân (các khớp chi); Hán-Việt: chi tiết (thường dùng trong y học, giải phẫu)

2.指四肢关节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Việc phụ, việc nhỏ không quan trọng; mục phụ thuộc, phần thứ yếu

3.从属次要之事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rời rạc, nhỏ lẻ, tẻ nhạt; chi tiết vụn vặt, lằng nhằng (gợi liên tưởng: 'chi tiết từng mẩu')

4.细碎,繁琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tứ chi; tay chân (cách nói Hán cổ, chỉ các chi của cơ thể)

1.四肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支节

zhī

jié

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép