Bản dịch của từ 支节 trong tiếng Việt
支节

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支节 (Danh từ)
Rắc rối bất ngờ, sự cố ngoài dự tính (điều phiền toái phát sinh bất ngờ) — Hán Việt: chi tiết (支節) mang nghĩa cản trở/khó khăn ngoài ý muốn
5.谓意外的麻烦。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ các khớp ở tay chân (các khớp chi); Hán-Việt: chi tiết (thường dùng trong y học, giải phẫu)
2.指四肢关节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc phụ, việc nhỏ không quan trọng; mục phụ thuộc, phần thứ yếu
3.从属次要之事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời rạc, nhỏ lẻ, tẻ nhạt; chi tiết vụn vặt, lằng nhằng (gợi liên tưởng: 'chi tiết từng mẩu')
4.细碎,繁琐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tứ chi; tay chân (cách nói Hán cổ, chỉ các chi của cơ thể)
1.四肢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支节
zhī
支
jié
节
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
