Bản dịch của từ 支苟 trong tiếng Việt

支苟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支苟 (Động từ)

zhī gǒu
01

不肯或不能表明申明含有躲避含糊其辞之意)。可联想为支吾苟且回避

不能表白。《墨子.亲士》:“分议者延延,而支苟者詻詻焉。”一说为“交敬”之误。见孙诒让间诂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支苟

zhī

gǒu

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
苟且
苟且之心
苟且偷安
苟且偷生
苟且因循
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép