Bản dịch của từ 支衍 trong tiếng Việt

支衍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支衍 (Tính từ)

zhī yǎn
01

Cồng kềnh, rườm rà; (ý nói lời văn, việc làm) kéo dài, phức tạp không cần thiết (Hán-Việt: chi/chiễn - liên tưởng 'kéo dài, lan ra')

犹繁琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支衍

zhī

yǎn

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép