Bản dịch của từ 支辞 trong tiếng Việt
支辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
支辞 (Danh từ)
【zhī cí】
01
Từ ngữ phụ, lời nói phụ thêm (cũng viết là “支词”) — từ/đoạn lời dùng để bổ trợ hoặc giải thích trong văn bản/lời nói
1.亦作“支词”。
Ví dụ
02
Lời nói trống rỗng, hào nhoáng; công cụ sửa đổi dư thừa (tương tự như ngôn ngữ tự phụ)
3.芜蔓虚饰之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gượng gạo từ chối; cố tình nói lời từ chối (mang tính cưỡng ép, không thật lòng)
2.强为之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支辞
zhī
支
cí
辞
Các từ liên quan
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
- Hình thái radical:
- ⿱,十,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 支
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衼
肢
只
綕
之
吱
菭
鼅
倁
秓
织
蜘
㩼
攱
攳
㩺
㩽
攲
㩾
攰
㩻
丰
乥
𠘮
卐
币
丯
丮
讣
中
匂
月
亖
支持
支付
支撑
支援
开支
支配
透支
支出
支票
支柱
