Bản dịch của từ 支那 trong tiếng Việt

支那

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支那 (Từ chỉ nơi chốn)

zhī nà
01

Từ cổ xưa để chỉ Trung Quốc

古代对中国的称呼,但现多为贬义词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支那

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép