Bản dịch của từ 支革 trong tiếng Việt

支革

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

支革 (Danh từ)

zhī gé
01

Bộ phận cơ thể gồm chi và da; nghĩa cổ chỉ 'tứ chi và da thịt' (Hán Việt: chi cách)

肢体肌肤。支,“肢”的古字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 支革

zhī

Các từ liên quan

支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
支
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
搘, 枝, 𠦙, 𡽒, 𢺶, 𣏃, 梔, 肢
Hình thái radical:
⿱,十,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép