Bản dịch của từ 攱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǐ
01

Hành động kéo hoặc giật mạnh (như trong từ 'quải tay').

掎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái gối dùng để tựa đầu khi nằm (giúp nhớ qua từ 'gối').

枕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ “”, nghĩa là để dành, cất giữ hoặc lưu trữ đồ vật.

同“庋”,搁置;收藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攱
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,立,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép