Bản dịch của từ 攳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xún
01

Dài, cao, thẳng như cây tùng (như câu thơ mô tả cây tùng cao vút, cành nhánh thẳng tắp)

长:“陵乔松,履脩樠,踔~枝,杪标端。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

攳
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿺,支,尋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶乚一一一丨一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép