Bản dịch của từ 收 trong tiếng Việt
收

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收 (Động từ)
Gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
把散开的东西聚合到一起;把东西放到适当的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tém; thu; lấy; nhận
收取;收回
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thu; nhận; đạt được (lợi ích kinh tế)
获得(利益)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thu hoạch; gặt hái
收获(农作物);收割
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nạp; nhận; tiếp nhận; dung nạp
接受;容纳
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kiềm chế; kiểm soát; dằn lòng
约束;制约
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kết thúc; chấm dứt
结束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bắt; bắt giữ; bắt giam
逮捕;拘禁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
