Bản dịch của từ 收付 trong tiếng Việt
收付
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收付 (Danh từ)
【shōu fù】
01
Bắt giữ và giao nộp (nghi phạm cho cơ quan xử lý); bắt giao (người phạm tội) cho việc thụ lý, xét xử
1.谓拘捕罪犯,交付案办。
Ví dụ
02
Thu và chi; khoản thu nhập và khoản phải trả (ví dụ trong sổ sách, tài chính)
2.收入与支付。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收付
shōu
收
fù
付
Các từ liên quan
收业
收举
收之桑榆
收买
付与
付与东流
付丙
付丙丁
付东流
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
