Bản dịch của từ 收伏 trong tiếng Việt

收伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收伏 (Động từ)

shōu fú
01

Bắt đầu khiến đối phương chịu hàng, khuất phục; dạy dỗ khiến người ta nghe lời (thường về việc thu phục kẻ thù hoặc thuần hóa)

1.使敌人投降屈服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khống chế, bắt phục; trấn áp, khiến ai đó đầu hàng (Hán Việt: thu phục/thu)

2.降伏,制服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收伏

shōu

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
伏丑
伏乞
伏事
伏从
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép