Bản dịch của từ 收成弃败 trong tiếng Việt

收成弃败

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收成弃败 (Tính từ)

shōu chéng qì bài
01

Theo người thành, bỏ người bại; theo người thành công và khinh người thất bại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收成弃败

shōu

chéng

bài

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
成丁
成世
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
败不旋踵
败乱
败事
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép