Bản dịch của từ 收报室 trong tiếng Việt
收报室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | sh | ou | thanh ngang |
收报室 (Danh từ)
【shōu bào shì】
01
Phòng thư
邮件室
Ví dụ
02
Phòng thu nhận sóng
广播接收室
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收报室
shōu
收
bào
报
shì
室
- Bính âm:
- 【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
- Hình thái radical:
- ⿰,丩,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧃
敊
収
攼
敢
敄
故
敚
攸
敵
敷
攻
斃
敇
斄
𠀙
㕧
礽
㐁
诀
䜣
㐺
贠
优
那
江
仲
收拾
收到
收入
收获
收集
收藏
吸收
收发
收据
回收
