Bản dịch của từ 收残缀轶 trong tiếng Việt

收残缀轶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收残缀轶 (Thành ngữ)

shōu cán zhuì yì
01

Thu thập những mảnh vụn, thông tin còn sót lại

整理和修补残破的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收残缀轶

shōu

cán

zhuì

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
残丝断魂
残书
残云
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép