Bản dịch của từ 收江南 trong tiếng Việt

收江南

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收江南 (Danh từ)

shōu jiāng nán
01

Tên một曲牌名 (nhạc khúc truyền thống dùng trong kịch văn học Bắc曲双调), tức tên điệu/môn nhạc cổ điển Trung Hoa thường dùng trong các bản vọng cổ hoặc thoại kịch Thanh Minh.

曲牌名。属北曲双调。字数定格据《九宫大成谱》,用在双调套曲内。明清传奇用此曲时,往往略有变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收江南

shōu

jiāng

nán

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
江上
江东
南中
南为
南之威
南乌
南乐
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép