Bản dịch của từ 收科 trong tiếng Việt

收科

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shōu

ㄕㄡshouthanh ngang

收科 (Động từ)

shōu kē
01

Dẫn dắt kết thúc; thu xếp để chấm dứt (một buổi biểu diễn, cuộc họp) cho trọn vẹn, thu gọn không khí để kết thúc êm đẹp (Hán Việt: thu khoa → 收科 — 'thu' là kết, '' ở đây nghĩa là phiên, phần)

收场;圆场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 收科

shōu

Các từ liên quan

收业
收举
收之桑榆
收买
科业
科举
科举年
科举考试
收
Bính âm:
【shōu】【ㄕㄡ】【THU】
Các biến thể:
㧃, 収, 敊, 𠬧, 𦀏
Hình thái radical:
⿰,丩,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép